Everest Trend 2.0L AT (4X2)

Vui lòng gọi

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE FORD

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 20%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe Ford tốt nhất Miền Nam
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu

Hỗ trợ mua xe Ford trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay:80% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 6%/ 1 năm
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ( SPECIFICATION )

 

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH ( MAJOR EQUIPMENTS )

Động cơ/ Engine Single Turbo Diesel 2.0 L i4 TDCi TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN/SAFETY FEATURES (CONTINUED)

§ Túi khí phía trước/ Driver&Passenger Airbags: 2 túi phía trước. Driver&Passenger Airbags

§ Túi khí bên/Side Airbags. Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags

§ Túi khí bảo vệ đầu gối người lái/ Knee Airbags

§ Camera lùi/ Rear view camera

§ Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor: cảm biến trước &sau/ Front&Rear parking sensor

§ Hệ thống chống bó cứng phanh&Phân phối lực phanh điện tử/ABS&EBD

§ Hệ thống cân bằng điện tử/Electronic Stability Program (ESP)

§ Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/Hill launch assists

§ Hệ thống kiểm soát tốc độ/Cruise control

§ Hệ thống chống trộn/Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/Volumetric Burgular System.

TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/INTERRIOR

§ Khởi động bằng nút bấm/Power push start

§ Chìa khóa thông min/ Smart keyless entry

§ Điều hòa nhiệt độ/Ải Conditioning:Tự động 2 vùng khí hậu/Dual electronic ATC

§ Vật liệu ghế/Seat Material: Da cao cấp/Premium Leather

§ Tay lái/ Steering wheel:Bọc da/Leather

§ Điều chỉnh hàng ghế trước: Ghế lái điểu chỉnh điện 8 hướng/Driver’s 8 way power

§ Gương chiếu hậu trong/Intetnal miror:Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm/Electrochromatic Rear Wiev Mirror.

§ Cửa kính điều khiển điện/ Power Window

§ Hệ thống âm thanh/Audio system: AM/FM,CD 1 đĩa(1-disc CD),MP3, iPod&USB, Bluetooth, Loa/speaker: 10 loa,/10 speakers

§ Công nghệ giải trí SYNC/SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/Voice Control SYNC Gen 3, Màn hình TFT cảm ứng 8’’ tích hợp khe thẻ nhớ SD/8” touch screen TFT with SD port.

§ .Hệ thống chống ồn chủ động/Active Noise Control

§ Điều khiển âm thanh trên tay lái/Audio control on Steering wheel

 

Công suất cực đại/ Max power (Ps/rpm) 180(132,4KW)/3500 (PS/rpm)
Momen xoắn cực đại/ Max.Torque 420/1750-2500
Dung tích xi lanh/ Displacement 1996 (cc)
Hộp số/ Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT
Hệ thống dẫn động/Drivetrain Dẫn động cầu sau/RWD
Trợ lực lái/Assisted Steering Trợ lực lái điện/EPAS
Hệ thống kiểm soát đường địa hình /Terain Management System Không/Without
Khóa vi sai cầu sau/Rear e-locking differential Không/Without
Kích thước xe/ Dimensions 4892x1860x1837 (mm)
Khoảng sáng gầm xe/ Min.ground clearance 210 (mm)
Chiều dài cơ sở/ Wheel base 2,850 (mm)
Dung tích thùng nhiên liệu/Fuel tank capacity(L) 80 Lít/ 80 litters
Hệ thống treo trước/Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc/Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống treo sau/Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Supension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống phanh trước và sau/Front and Rear Brake Phanh đĩa/ Disc brake
Cỡ lốp/Tire size 265/60/R18
Bánh xe/Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18’’/Alloy 18’’
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/Parking and sensor Cảm biến sau/ Rear parking sensor

 

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/EXTERIOR

 

§ Hệ thống đèn chiếu sáng trước/Headlamp: Đèn HID tự động với dải đèn LED /Auto HID headlamp and LED strip light.

§ Hệ thống điều chỉnh đèn pha/Cốt/High Beam System: Điều chỉnh tay/Manual

§ Gạt mưa tự động/Auto rain sensor

§ Đèn sương mù/Front Fog lamp

§ Gương chiếu hậu điều chỉnh điện/ Power adjust mirror

§ Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hands-free liftgate

 

Báo giá

Trả góp

Lái thử

1
Bạn cần hỗ trợ?